khỉ râu

khỉ râu

Một con khỉ râu đang ngồi trên cành cây trong rừng nhiệt đới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài khỉ râu dài: "khỉ râu" chỉ một loài khỉ nhỏ, thường sốngvùng nhiệt đới Nam Mỹ, đặc điểm nổi bật bộ râu dài rậmmặt.
    • Tên gọi động vật học: Trong tiếng Việt, "khỉ râu" tên thông thường để chỉ các loài thuộc chi Saki (họ Pitheciidae), nguồn gốc từ tiếng Pháp saki.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khỉ râu loài động vật quý hiếm cần được bảo vệ. (Loài khỉ râu dài này cần sự bảo tồn.)
    • Trong vườn thú, con khỉ râu thu hút sự chú ý nhờ bộ râu trắng dài. (Con vật này nổi bật với râu dài màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khỉ râu mặt trắng": một phân loài khỉ râu mặt màu trắng.

    • Khỉ râu mặt trắng thường sống theo bầy đàn nhỏ. (Loài này tập tính xã hội sống theo nhóm.)
  • "khỉ râu đen": loài khỉ râu lông râu màu đen.

    • Khỉ râu đen được tìm thấyrừng Amazon. (Chúng sinh sống trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Khỉ (danh từ): động vật linh trưởng nói chung.

    • Con khỉ leo cây rất nhanh. (Động vật linh trưởng khả năng leo trèo.)
  • Râu (danh từ): lông mọccằm hoặc người hoặc động vật.

    • Chú bộ râu dài. (Lông mọccằm của con .)
Từ đồng nghĩa
  • Saki: tên gọi khoa học phổ biến trong tiếng Việt (mượn từ tiếng Pháp).
    • Saki một chi khỉ nhỏNam Mỹ. (Tên gọi này đồng nghĩa với khỉ râu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "khỉ râu" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, từ "khỉ" thường xuất hiện trong các thành ngữ như "khỉ ho gáy" (chỉ nơi hoang vắng, xa xôi).